SUBARU FORESTER PHIÊN BẢN CAO CẤP NHẤT I-S EYESIGHT

NGOẠI THẤT
- Nhìn tổng thể, diện mạo của Subaru Forester không có nhiều thay đổi so với bản tiền nhiệm. Dù vậy vẫn có một số chi tiết nhỏ đủ giúp khách hàng nhận ra phiên bản nâng cấp. Xe vẫn duy trì kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4640 x 1815 x 1730 mm.
- Phần đầu xe là bộ lưới tản nhiệt được tinh chỉnh với cấu trúc gồm các thanh ngang có hoạt tiết lượn sóng. Phần viền crom bao quanh lưới tản nhiệt và hai bên logo đã được thay thế bởi viền sơn đen bóng mang đến cái nhìn nam tính hơn.
- Cụm đèn trước Full-LED cũng được làm mới gọn gàng, sắc sảo hơn đi kèm là tính năng tự động điều chỉnh độ cao chùm sáng, liếc theo góc lái (SRH) và rửa đèn pha tự động.
- Hệ thống đèn sương mù bên dưới đã được nâng cấp lên dạng LED hỗ trợ tầm nhìn tốt hơn, đi kèm là mảng ốp trí mới.
- Ở bên hông và phía sau vẫn gần như giống đời cũ. Bộ mâm dạng phay có thiết kế điệu đà hơn, giữ nguyên kích thước 18 inch trên bản i-S và 17 inch trên bản i-L.
- Subaru Forester được trang bị cặp gương chiếu hậu tách rời khỏi trụ A giúp hạn chế điểm mù đi kèm là tính năng chỉnh điện, sấy kính và tích hợp đèn xi nhan dạng LED. Nếu cần mang nhiều hành lý cho chuyến dã ngoại, người dùng có thể tận dụng thanh baga mui phía trên để chất thêm đồ.
- Nhìn từ phía sau, Subaru Forester không khác gì phiên bản tiền nhiệm với điểm nhấn nổi bật nhất là cụm đèn hậu hình “càng cua” đặc trưng. Khá đáng tiếc khi hệ thống ống xả đôi vẫn chưa xuất hiện mà chỉ là ống xả đơn.
- Đi về cuối, Subaru Forester sở hữu cản sau thiết kế lại với màu bạc, đi cùng cặp đèn phản quang lớn hơn.
- Trong khi đó, các chi tiết khác vẫn giữ nguyên như cụm đèn hậu LED to bản, bậc lên xuống ở cửa hậu nhô ra, tạo cảm giác nam tính, mạnh mẽ.







- NỘI THẤT
- Cabin của xe Subaru Forester mang đến cảm giác khá quen thuộc khi hãng xe Nhật chỉ nâng cấp nhẹ. Trong khi đó, vô lăng trên xe vẫn được bọc da, tích hợp nút bấm tiện nghi và có thể điều chỉnh 3 hướng.
- Màn hình giải trí đặt ở trung tâm táp lô, hai bên góc là điều hòa tự động. Phía sau vô lăng trang bị cụm đồng hồ hiển thị thông số vận hành rõ ràng, hỗ trợ tối đa cho tài xế.
- Forester sử dụng vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều nút bấm tiện lợi, có thể điều chỉnh 4 hướng, đặc biệt còn có 2 lẫy chuyển số mang đến trải nghiệm lái thú vị. Khu vực cần số trông khá gọn gàng nhờ sử dụng phanh tay điện tử.
- Khoang lái Subaru Forester mang đến cho người dùng cảm giác thoải mái, dễ chịu nhờ cách bày trí gọn gàng, khoa học kết hợp cùng cửa sổ trời tạo sự thoáng đãng. Màn hình giải trí trung tâm vẫn duy trì kích thước 8 inch nhưng vẫn đủ dùng.
- Forester có trục cơ sở dài 2670 mm nên không gian để chân ở hàng ghế sau rất thoải mái. Đi kèm là 3 tựa đầu, bệ tỳ tay cỡ lớn và cửa gió điều hoà riêng giúp làm giảm mệt mỏi trong những chuyến đi xa.
- Forester có dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn 505 lít. Nếu cần thêm không gian chứa đồ, khách hàng có thể gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60:40 để mở rộng khoang hành lý tối đa 1775 lít.
- Hiệu suất làm mát trên Forester vẫn không thay đổi với dàn điều hoà tự động 2 vùng hiện đại kết hợp cùng cửa gió điều hoà hàng ghế sau. Danh sách hệ thống giải trí trên xe gồm có:.
- Màn hình giải trí 8 inch
- Đàm thoại rảnh tay
- Kết nối Bluetooth, AUX, USB, HDMI
- Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
- Mở cửa bằng mã PIN


TÍNH NĂNG
Subaru Forester 2.0i-S EyeSight sở hữu danh sách hệ thống an toàn dày đặc với hàng loạt tính năng như:
- Adaptive Cruise control
- Chống bó cứng phanh
- Chuyển làn một chạm
- Camera lùi
- Phân phối lực phanh điện tử
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
- Mở cửa bằng mã PIN
- Phanh tay điện tử
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Kiểm soát cân bằng điện tử (VDC)
- Khóa lắp ghế ngồi trẻ em chuẩn ISO-FIX
- Bàn đạp an toàn tự động thu vào khi va chạm
- Cảm biến lùi
- Túi khí phía trước, bên hông và rèm, đầu gối

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
